Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hiểu lầm" (1)
hiểu lầm
Tiếng Anh
Động từmisunderstand
Tôi đã hiểu lầm anh ấy.
I misunderstood him.
Từ liên quan "hiểu lầm" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hiểu lầm" (1)
Tôi đã hiểu lầm anh ấy.
I misunderstood him.
